光溜
[guāng liū] [光 溜]
trơn; tuột
光溜 đọc là guāng liū, nghĩa là trơn; tuột. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
光溜 (guāng liū) nghĩa là trơn; tuột.
Viết lần lượt từng chữ 光, 溜 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.