满口答应
[mǎn kǒu dā ying] [满 口 答 应]
đồng ý ngay lập tức
满口答应 đọc là mǎn kǒu dā ying, nghĩa là đồng ý ngay lập tức. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mǎn kǒu dā ying] [满 口 答 应]
đồng ý ngay lập tức
满口答应 (mǎn kǒu dā ying) nghĩa là đồng ý ngay lập tức.
Viết lần lượt từng chữ 满, 口, 答, 应 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.