滤毒通风装置
[lǜ dú tōng fēng zhuāng zhì] [滤 毒 通 风 装 置]
thiết bị lọc độc
滤毒通风装置 đọc là lǜ dú tōng fēng zhuāng zhì, nghĩa là thiết bị lọc độc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lǜ dú tōng fēng zhuāng zhì] [滤 毒 通 风 装 置]
thiết bị lọc độc
滤毒通风装置 (lǜ dú tōng fēng zhuāng zhì) nghĩa là thiết bị lọc độc.
Viết lần lượt từng chữ 滤, 毒, 通, 风, 装, 置 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.