演出者
[yǎn chū zhě] [演 出 者]
người biểu diễn
演出者 đọc là yǎn chū zhě, nghĩa là người biểu diễn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǎn chū zhě] [演 出 者]
người biểu diễn
演出者 (yǎn chū zhě) nghĩa là người biểu diễn.
Viết lần lượt từng chữ 演, 出, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.