漫步者
[màn bù zhě] [漫 步 者]
người đi dạo; một người đang đi dạo
漫步者 đọc là màn bù zhě, nghĩa là người đi dạo; một người đang đi dạo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[màn bù zhě] [漫 步 者]
người đi dạo; một người đang đi dạo
漫步者 (màn bù zhě) nghĩa là người đi dạo; một người đang đi dạo.
Viết lần lượt từng chữ 漫, 步, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.