潜水者
[qián shuǐ zhě] [潜 THỦY 者]
thợ lặn (dưới nước)
潜水者 đọc là qián shuǐ zhě, nghĩa là thợ lặn (dưới nước). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qián shuǐ zhě] [潜 THỦY 者]
thợ lặn (dưới nước)
潜水者 (qián shuǐ zhě) nghĩa là thợ lặn (dưới nước).
Viết lần lượt từng chữ 潜, 水, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.