潜艇堡 đọc là qián tǐng bǎo, nghĩa là bánh mì submarine. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 潜艇堡
潜艇堡 nghĩa là gì?
潜艇堡 (qián tǐng bǎo) nghĩa là bánh mì submarine.
Cách viết 潜艇堡 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 潜, 艇, 堡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.