XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

炕床 đọc là kàng chuáng, nghĩa là giường đất có sưởi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 炕床

炕床 nghĩa là gì?

炕床 (kàng chuáng) nghĩa là giường đất có sưởi.

Cách viết 炕床 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 炕, 床 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.