炽热火山云
[chì rè huǒ shān yún] [炽 热 火 山 云]
mây nung sáng; mây tro núi lửa nóng
炽热火山云 đọc là chì rè huǒ shān yún, nghĩa là mây nung sáng; mây tro núi lửa nóng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chì rè huǒ shān yún] [炽 热 火 山 云]
mây nung sáng; mây tro núi lửa nóng
炽热火山云 (chì rè huǒ shān yún) nghĩa là mây nung sáng; mây tro núi lửa nóng.
Viết lần lượt từng chữ 炽, 热, 火, 山, 云 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.