烟屁股
[yān pì gu] [烟 屁 股]
tàn thuốc lá
请把香烟屁股扔进垃圾桶里。
qǐng bǎ xiāng yān pì gǔ rēng jìn lā jī tǒng lǐ.Xin hãy vứt đầu lọc thuốc lá vào thùng rác.
烟屁股 đọc là yān pì gu, nghĩa là tàn thuốc lá. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yān pì gu] [烟 屁 股]
tàn thuốc lá
请把香烟屁股扔进垃圾桶里。
qǐng bǎ xiāng yān pì gǔ rēng jìn lā jī tǒng lǐ.Xin hãy vứt đầu lọc thuốc lá vào thùng rác.
烟屁股 (yān pì gu) nghĩa là tàn thuốc lá.
Viết lần lượt từng chữ 烟, 屁, 股 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.