焚化
[fén huà] [焚 化]
hỏa táng
焚化 đọc là fén huà, nghĩa là hỏa táng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
焚化 (fén huà) nghĩa là hỏa táng.
Viết lần lượt từng chữ 焚, 化 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.