煞风景
[shā fēng jǐng] [煞 风 景]
gây chướng mắt; (nghĩa bóng) phá hỏng cuộc vui; làm mất hứng
煞风景 đọc là shā fēng jǐng, nghĩa là gây chướng mắt; (nghĩa bóng) phá hỏng cuộc vui. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shā fēng jǐng] [煞 风 景]
gây chướng mắt; (nghĩa bóng) phá hỏng cuộc vui; làm mất hứng
煞风景 (shā fēng jǐng) nghĩa là gây chướng mắt; (nghĩa bóng) phá hỏng cuộc vui.
Viết lần lượt từng chữ 煞, 风, 景 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.