熔炼 đọc là róng liàn, nghĩa là nấu chảy. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 熔炼
熔炼 nghĩa là gì?
熔炼 (róng liàn) nghĩa là nấu chảy.
Cách viết 熔炼 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 熔, 炼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.