熔解
[róng jiě] [熔 解]
nấu chảy
熔解 đọc là róng jiě, nghĩa là nấu chảy. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
熔解 (róng jiě) nghĩa là nấu chảy.
Viết lần lượt từng chữ 熔, 解 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.