爆鸣
[bào míng] [爆 鸣]
âm thanh của một vụ nổ
爆鸣 đọc là bào míng, nghĩa là âm thanh của một vụ nổ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bào míng] [爆 鸣]
âm thanh của một vụ nổ
爆鸣 (bào míng) nghĩa là âm thanh của một vụ nổ.
Viết lần lượt từng chữ 爆, 鸣 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.