XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

牡丹江 đọc là mǔ dan jiāng, nghĩa là Mẫu Đơn Giang, thành phố cấp địa khu ở tỉnh Hắc Long Giang 黑龙江 (hēi lóng jiāng) phía đông bắc Trung Quốc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

牡丹江

[mǔ dan jiāng] [牡 丹 江]

Mẫu Đơn Giang, thành phố cấp địa khu ở tỉnh Hắc Long Giang 黑龙江 (hēi lóng jiāng) phía đông bắc Trung Quốc

Hỏi đáp về từ 牡丹江

牡丹江 nghĩa là gì?

牡丹江 (mǔ dan jiāng) nghĩa là Mẫu Đơn Giang, thành phố cấp địa khu ở tỉnh Hắc Long Giang 黑龙江 (hēi lóng jiāng) phía đông bắc Trung Quốc.

Cách viết 牡丹江 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 牡, 丹, 江 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 牡丹江?

Thường gặp: 牡丹江市 (mǔ dan jiāng shì) – Mẫu Đơn Giang, thành phố cấp địa khu ở tỉnh Hắc Long Giang 黑龙江 (hēi….