特征联合
[tè zhēng lián hé] [特 征 联 合]
liên kết đặc trưng
特征联合 đọc là tè zhēng lián hé, nghĩa là liên kết đặc trưng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tè zhēng lián hé] [特 征 联 合]
liên kết đặc trưng
特征联合 (tè zhēng lián hé) nghĩa là liên kết đặc trưng.
Viết lần lượt từng chữ 特, 征, 联, 合 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.