狄奥多
[dí ào duō] [狄 奥 多]
Theodor (tên)
狄奥多 đọc là dí ào duō, nghĩa là Theodor (tên). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dí ào duō] [狄 奥 多]
Theodor (tên)
狄奥多 (dí ào duō) nghĩa là Theodor (tên).
Viết lần lượt từng chữ 狄, 奥, 多 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.