狎妓冶游
[xiá jì yě yóu] [狎 妓 冶 游]
thân mật với gái mại dâm và thường xuyên lui tới kỹ viện (thành ngữ)
狎妓冶游 đọc là xiá jì yě yóu, nghĩa là thân mật với gái mại dâm và thường xuyên lui tới kỹ viện (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiá jì yě yóu] [狎 妓 冶 游]
thân mật với gái mại dâm và thường xuyên lui tới kỹ viện (thành ngữ)
狎妓冶游 (xiá jì yě yóu) nghĩa là thân mật với gái mại dâm và thường xuyên lui tới kỹ viện (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 狎, 妓, 冶, 游 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.