狮城
[shī chéng] [狮 城]
Thành phố Sư Tử, biệt danh của Singapore 新加坡 (xīn jiā pō)
狮城 đọc là shī chéng, nghĩa là Thành phố Sư Tử, biệt danh của Singapore 新加坡 (xīn jiā pō). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shī chéng] [狮 城]
Thành phố Sư Tử, biệt danh của Singapore 新加坡 (xīn jiā pō)
狮城 (shī chéng) nghĩa là Thành phố Sư Tử, biệt danh của Singapore 新加坡 (xīn jiā pō).
Viết lần lượt từng chữ 狮, 城 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.