狼图腾
[láng tú téng] [狼 图 腾]
Tô-tem Sói, tiểu thuyết của Lữ Gia Dân 吕嘉民 (Lu:3 jiā mín) tức Tương Nhung 姜戎 (jiāng róng)
狼图腾 đọc là láng tú téng, nghĩa là Tô-tem Sói, tiểu thuyết của Lữ Gia Dân 吕嘉民 (Lu:3 jiā mín) tức Tương Nhung 姜戎 (jiāng róng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[láng tú téng] [狼 图 腾]
Tô-tem Sói, tiểu thuyết của Lữ Gia Dân 吕嘉民 (Lu:3 jiā mín) tức Tương Nhung 姜戎 (jiāng róng)
狼图腾 (láng tú téng) nghĩa là Tô-tem Sói, tiểu thuyết của Lữ Gia Dân 吕嘉民 (Lu:3 jiā mín) tức Tương Nhung 姜戎 (jiāng róng).
Viết lần lượt từng chữ 狼, 图, 腾 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.