猎户座流星雨
[liè hù zuò liú xīng yǔ] [猎 户 座 流 星 雨]
mưa sao băng Orionid
猎户座流星雨 đọc là liè hù zuò liú xīng yǔ, nghĩa là mưa sao băng Orionid. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[liè hù zuò liú xīng yǔ] [猎 户 座 流 星 雨]
mưa sao băng Orionid
猎户座流星雨 (liè hù zuò liú xīng yǔ) nghĩa là mưa sao băng Orionid.
Viết lần lượt từng chữ 猎, 户, 座, 流, 星, 雨 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.