XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

珍珠母 đọc là zhēn zhū mǔ, nghĩa là xà cừ (dùng trong trang trí và trong y học cổ truyền Trung Quốc). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 珍珠母

珍珠母 nghĩa là gì?

珍珠母 (zhēn zhū mǔ) nghĩa là xà cừ (dùng trong trang trí và trong y học cổ truyền Trung Quốc).

Cách viết 珍珠母 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 珍, 珠, 母 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.