珍珠母
[zhēn zhū mǔ] [珍 珠 母]
xà cừ (dùng trong trang trí và trong y học cổ truyền Trung Quốc)
珍珠母 đọc là zhēn zhū mǔ, nghĩa là xà cừ (dùng trong trang trí và trong y học cổ truyền Trung Quốc). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhēn zhū mǔ] [珍 珠 母]
xà cừ (dùng trong trang trí và trong y học cổ truyền Trung Quốc)
珍珠母 (zhēn zhū mǔ) nghĩa là xà cừ (dùng trong trang trí và trong y học cổ truyền Trung Quốc).
Viết lần lượt từng chữ 珍, 珠, 母 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.