瓶领
[píng lǐng] [瓶 领]
cổ chai
瓶领 đọc là píng lǐng, nghĩa là cổ chai. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
瓶领 (píng lǐng) nghĩa là cổ chai.
Viết lần lượt từng chữ 瓶, 领 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.