甲壳素
[jiǎ qiào sù] [甲 壳 素]
chitin
甲壳素 đọc là jiǎ qiào sù, nghĩa là chitin. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiǎ qiào sù] [甲 壳 素]
chitin
甲壳素 (jiǎ qiào sù) nghĩa là chitin.
Viết lần lượt từng chữ 甲, 壳, 素 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.