电功率
[diàn gōng lǜ] [电 功 率]
công suất điện (đo bằng watt)
电功率 đọc là diàn gōng lǜ, nghĩa là công suất điện (đo bằng watt). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[diàn gōng lǜ] [电 功 率]
công suất điện (đo bằng watt)
电功率 (diàn gōng lǜ) nghĩa là công suất điện (đo bằng watt).
Viết lần lượt từng chữ 电, 功, 率 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.