电磁感应
[diàn cí gǎn yìng] [电 磁 感 应]
cảm ứng điện từ
电磁感应 đọc là diàn cí gǎn yìng, nghĩa là cảm ứng điện từ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[diàn cí gǎn yìng] [电 磁 感 应]
cảm ứng điện từ
电磁感应 (diàn cí gǎn yìng) nghĩa là cảm ứng điện từ.
Viết lần lượt từng chữ 电, 磁, 感, 应 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.