电钻
[diàn zuàn] [电 钻]
máy khoan điện
工人拿来了电钻准备打孔。
gōng rén ná lái le diàn zuàn zhǔn bèi dǎ kǒng.Người thợ mang máy khoan điện đến chuẩn bị khoan lỗ.
电钻 đọc là diàn zuàn, nghĩa là máy khoan điện. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[diàn zuàn] [电 钻]
máy khoan điện
工人拿来了电钻准备打孔。
gōng rén ná lái le diàn zuàn zhǔn bèi dǎ kǒng.Người thợ mang máy khoan điện đến chuẩn bị khoan lỗ.
电钻 (diàn zuàn) nghĩa là máy khoan điện.
Viết lần lượt từng chữ 电, 钻 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.