画框 đọc là huà kuàng, nghĩa là khung tranh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 画框
画框 nghĩa là gì?
画框 (huà kuàng) nghĩa là khung tranh.
Cách viết 画框 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 画, 框 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.