留一手
[liú yī shǒu] [留 一 手]
giữ lại một mẹo; không tiết lộ hết bí quyết nghề nghiệp
留一手 đọc là liú yī shǒu, nghĩa là giữ lại một mẹo; không tiết lộ hết bí quyết nghề nghiệp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[liú yī shǒu] [留 一 手]
giữ lại một mẹo; không tiết lộ hết bí quyết nghề nghiệp
留一手 (liú yī shǒu) nghĩa là giữ lại một mẹo; không tiết lộ hết bí quyết nghề nghiệp.
Viết lần lượt từng chữ 留, 一, 手 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.