留任
[liú rèn] [留 任]
tiếp tục giữ chức vụ; giữ công việc của mình
留任 đọc là liú rèn, nghĩa là tiếp tục giữ chức vụ; giữ công việc của mình. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[liú rèn] [留 任]
tiếp tục giữ chức vụ; giữ công việc của mình
留任 (liú rèn) nghĩa là tiếp tục giữ chức vụ; giữ công việc của mình.
Viết lần lượt từng chữ 留, 任 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.