疑问代词
[yí wèn dài cí] [疑 问 代 词]
đại từ nghi vấn (谁, 什么, 哪儿,...)
疑问代词 đọc là yí wèn dài cí, nghĩa là đại từ nghi vấn (谁, 什么, 哪儿,...). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yí wèn dài cí] [疑 问 代 词]
đại từ nghi vấn (谁, 什么, 哪儿,...)
疑问代词 (yí wèn dài cí) nghĩa là đại từ nghi vấn (谁, 什么, 哪儿,...).
Viết lần lượt từng chữ 疑, 问, 代, 词 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.