XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

病榻 đọc là bìng tà, nghĩa là giường bệnh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

病榻

[bìng tà] [病 榻]

giường bệnh

病榻前的最后一次握手,成了他们之间的永恒诀别。

bìng tà qián de zuì hòu yí cì wò shǒu, chéng le tā men zhī jiān de yǒng héng jué bié.

Cái nắm tay cuối cùng bên giường bệnh đã trở thành cuộc biệt ly vĩnh viễn giữa họ.

Hỏi đáp về từ 病榻

病榻 nghĩa là gì?

病榻 (bìng tà) nghĩa là giường bệnh.

Cách viết 病榻 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 病, 榻 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.