痨病鬼
[láo bìng guǐ] [痨 病 鬼]
(miệt thị) người mắc bệnh lao; người hao mòn
痨病鬼 đọc là láo bìng guǐ, nghĩa là (miệt thị) người mắc bệnh lao; người hao mòn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[láo bìng guǐ] [痨 病 鬼]
(miệt thị) người mắc bệnh lao; người hao mòn
痨病鬼 (láo bìng guǐ) nghĩa là (miệt thị) người mắc bệnh lao; người hao mòn.
Viết lần lượt từng chữ 痨, 病, 鬼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.