痴痴 đọc là chī chī, nghĩa là ngớ ngẩn; ngu ngốc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 痴痴
痴痴 nghĩa là gì?
痴痴 (chī chī) nghĩa là ngớ ngẩn; ngu ngốc.
Cách viết 痴痴 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 痴, 痴 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 痴痴?
Thường gặp: 呢呢痴痴 (ní ní chī chī) – ngoan ngoãn.