XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

痹证 đọc là bì zhèng, nghĩa là rối loạn đau cục bộ (trong y học Trung Quốc); hội chứng đau khớp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 痹证

痹证 nghĩa là gì?

痹证 (bì zhèng) nghĩa là rối loạn đau cục bộ (trong y học Trung Quốc); hội chứng đau khớp.

Cách viết 痹证 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 痹, 证 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.