登机手续
[dēng jī shǒu xù] [登 机 手 续]
(sân bay) check-in; thủ tục lên máy bay
登机手续 đọc là dēng jī shǒu xù, nghĩa là (sân bay) check-in; thủ tục lên máy bay. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dēng jī shǒu xù] [登 机 手 续]
(sân bay) check-in; thủ tục lên máy bay
登机手续 (dēng jī shǒu xù) nghĩa là (sân bay) check-in; thủ tục lên máy bay.
Viết lần lượt từng chữ 登, 机, 手, 续 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 登机手续柜台 (dēng jī shǒu xù guì tái) – quầy làm thủ tục lên máy bay.