XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

白鲸 đọc là bái jīng, nghĩa là cá voi trắng; cá voi beluga. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

白鲸

[bái jīng] [白 鲸]

cá voi trắng; cá voi beluga; Moby Dick, tiểu thuyết của Herman Melville 赫曼·麦尔维尔 (hè màn · mài ěr wéi ěr)

Hỏi đáp về từ 白鲸

白鲸 nghĩa là gì?

白鲸 (bái jīng) nghĩa là cá voi trắng; cá voi beluga.

Cách viết 白鲸 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 白, 鲸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.