百万赫兹
[bǎi wàn hè zī] [百 万 赫 兹]
megahertz (vật lý, điện tử)
百万赫兹 đọc là bǎi wàn hè zī, nghĩa là megahertz (vật lý, điện tử). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bǎi wàn hè zī] [百 万 赫 兹]
megahertz (vật lý, điện tử)
百万赫兹 (bǎi wàn hè zī) nghĩa là megahertz (vật lý, điện tử).
Viết lần lượt từng chữ 百, 万, 赫, 兹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.