百儿八十
[bǎi ér bā shí] [百 儿 八 十]
khoảng một trăm; một trăm hoặc hơn
百儿八十 đọc là bǎi ér bā shí, nghĩa là khoảng một trăm; một trăm hoặc hơn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bǎi ér bā shí] [百 儿 八 十]
khoảng một trăm; một trăm hoặc hơn
百儿八十 (bǎi ér bā shí) nghĩa là khoảng một trăm; một trăm hoặc hơn.
Viết lần lượt từng chữ 百, 儿, 八, 十 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.