百花园
[bǎi huā yuán] [百 花 园]
Vườn Bách Hoa (tên); vườn Bách Hoa ở làng Hồng Miếu 洪庙村 (hóng miào cūn), Sơn Đông
百花园 đọc là bǎi huā yuán, nghĩa là Vườn Bách Hoa (tên); vườn Bách Hoa ở làng Hồng Miếu 洪庙村 (hóng miào cūn), Sơn Đông. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bǎi huā yuán] [百 花 园]
Vườn Bách Hoa (tên); vườn Bách Hoa ở làng Hồng Miếu 洪庙村 (hóng miào cūn), Sơn Đông
百花园 (bǎi huā yuán) nghĩa là Vườn Bách Hoa (tên); vườn Bách Hoa ở làng Hồng Miếu 洪庙村 (hóng miào cūn), Sơn Đông.
Viết lần lượt từng chữ 百, 花, 园 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.