XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

皮秒 đọc là pí miǎo, nghĩa là picogiây, ps, 10^-12 s. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 皮秒

皮秒 nghĩa là gì?

皮秒 (pí miǎo) nghĩa là picogiây, ps, 10^-12 s.

Cách viết 皮秒 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 皮, 秒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.