皮黄
[pí huáng] [皮 黄]
Kinh kịch (hoặc các phong cách bài hát trong); viết tắt của 西皮二黄
皮黄 đọc là pí huáng, nghĩa là Kinh kịch (hoặc các phong cách bài hát trong); viết tắt của 西皮二黄. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pí huáng] [皮 黄]
Kinh kịch (hoặc các phong cách bài hát trong); viết tắt của 西皮二黄
皮黄 (pí huáng) nghĩa là Kinh kịch (hoặc các phong cách bài hát trong); viết tắt của 西皮二黄.
Viết lần lượt từng chữ 皮, 黄 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.