XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

监视孔 đọc là jiān shì kǒng, nghĩa là lỗ nhìn trộm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 监视孔

监视孔 nghĩa là gì?

监视孔 (jiān shì kǒng) nghĩa là lỗ nhìn trộm.

Cách viết 监视孔 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 监, 视, 孔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.