盘尼西林
[pán ní xī lín] [盘 尼 西 林]
penicillin (từ mượn)
盘尼西林 đọc là pán ní xī lín, nghĩa là penicillin (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pán ní xī lín] [盘 尼 西 林]
penicillin (từ mượn)
盘尼西林 (pán ní xī lín) nghĩa là penicillin (từ mượn).
Viết lần lượt từng chữ 盘, 尼, 西, 林 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.