直系血亲
[zhí xì xuè qìng] [直 系 血 亲]
hậu duệ trực hệ; người thân ruột thịt
直系血亲 đọc là zhí xì xuè qìng, nghĩa là hậu duệ trực hệ; người thân ruột thịt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhí xì xuè qìng] [直 系 血 亲]
hậu duệ trực hệ; người thân ruột thịt
直系血亲 (zhí xì xuè qìng) nghĩa là hậu duệ trực hệ; người thân ruột thịt.
Viết lần lượt từng chữ 直, 系, 血, 亲 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.