盼星星盼月亮
[pàn xīng xīng pàn yuè liàng] [盼 星 星 盼 NGUYỆT LƯỢNG]
mong sao mong trăng; có kỳ vọng không thực tế
盼星星盼月亮 đọc là pàn xīng xīng pàn yuè liàng, nghĩa là mong sao mong trăng; có kỳ vọng không thực tế. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pàn xīng xīng pàn yuè liàng] [盼 星 星 盼 NGUYỆT LƯỢNG]
mong sao mong trăng; có kỳ vọng không thực tế
盼星星盼月亮 (pàn xīng xīng pàn yuè liàng) nghĩa là mong sao mong trăng; có kỳ vọng không thực tế.
Viết lần lượt từng chữ 盼, 星, 星, 盼, 月, 亮 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.