睡回笼觉
[shuì huí lóng jiào] [睡 回 笼 觉]
ngủ lại (thay vì thức dậy vào buổi sáng); ngủ nướng
睡回笼觉 đọc là shuì huí lóng jiào, nghĩa là ngủ lại (thay vì thức dậy vào buổi sáng); ngủ nướng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shuì huí lóng jiào] [睡 回 笼 觉]
ngủ lại (thay vì thức dậy vào buổi sáng); ngủ nướng
睡回笼觉 (shuì huí lóng jiào) nghĩa là ngủ lại (thay vì thức dậy vào buổi sáng); ngủ nướng.
Viết lần lượt từng chữ 睡, 回, 笼, 觉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.