睡眠虫
[shuì mián chóng] [睡 眠 虫]
trypanosome
睡眠虫 đọc là shuì mián chóng, nghĩa là trypanosome. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shuì mián chóng] [睡 眠 虫]
trypanosome
睡眠虫 (shuì mián chóng) nghĩa là trypanosome.
Viết lần lượt từng chữ 睡, 眠, 虫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.