矫正透镜
[jiǎo zhèng tòu jìng] [矫 正 透 镜]
thấu kính chỉnh
矫正透镜 đọc là jiǎo zhèng tòu jìng, nghĩa là thấu kính chỉnh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiǎo zhèng tòu jìng] [矫 正 透 镜]
thấu kính chỉnh
矫正透镜 (jiǎo zhèng tòu jìng) nghĩa là thấu kính chỉnh.
Viết lần lượt từng chữ 矫, 正, 透, 镜 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.